HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà tranh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Nhà lợp cỏ tranh hoặc lợp rạ.

Ví dụ

“Căn nhà tranh mái lá làm sao có giá được trăm cây vàng nà Cò bay lơi bay lả cò mang thiếp về ngay cho chàng nà”

How can a thatched house be worth a hundred pieces of gold, oh. Stork, fly fly away, bring the mistress back to me now, oh.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free