HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhà trọ

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ t͡ɕɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nơi khách thuê tạm ở một thời gian ngắn.
  2. Nhà (nơi) tổ chức hát nói (hát ả đào).

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Đến thành phố chưa tìm được nhà quen phải ngủ ở nhà trọ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà trọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free