Meaning of nhà may | Babel Free
/[ɲaː˨˩ maj˧˦]/Định nghĩa
Xí nghiệp, cơ sở sản xuất của nền đại công nghiệp, thường sử dụng máy móc tương đối hiện đại với quy mô lớn.
Từ tương đương
English
factory
Ví dụ
“Nhà máy cơ khí.”
“Nhà máy điện.”
“Đến làm việc ở nhà máy.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.