HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhà kinh doanh

Danh từ CEFR C1
ɲa̤ː˨˩ kïŋ˧˧ zwajŋ˧˧

Định nghĩa

Người chuyên hoạt động kinh doanh.

Ví dụ

“Ông ta là một nhà kinh doanh xe hơi nổi tiếng.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà kinh doanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free