HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nha kỳ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɲaː˧˧ ki̤˨˩

Định nghĩa

Cờ hiệu của một sở quan.

Từ tương đương

中文 牙旗
ZH-TW 牙旗

Ví dụ

“Dựng nha kỳ bên doanh trại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nha kỳ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free