HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà Lê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ le˧˧]

Định nghĩa

  1. alternative letter-case form of nhà Lê (“Lê dynasty”)
    alt-of
  2. short for nhà Hậu Lê (“Laterdynasty”)
  3. the Early period of the Laterdynasty (1428–1527)
  4. the Restoredperiod of the Laterdynasty (1533–1789)
  5. short for nhà Tiền Lê (“Earlydynasty”) (980–1009).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà Lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free