Nghĩa của nhà lầu | Babel Free
[ɲaː˨˩ ləw˨˩]Định nghĩa
Nhà có tầng lầu.
Từ tương đương
Čeština
vícepodlažní
Cymraeg
aml-lawr
English
multi-storey
Español
multipisoteca
Français
multiétage
Gaeilge
ilstórach
한국어
다층
Türkçe
çok katlı
Українська
багатоповерхо́вий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free