nhà giáo
Định nghĩa
Người làm nghề dạy học.
Từ tương đương
22 more languages
Catalàeducador
Ελληνικάεκπαιδευτικός
فارسیمؤدب
हिन्दीशिक्षक
Magyarpedagógus
Românăeducatoare
Svenskaundervisare
Kiswahilimuelimishaji
Українськапросвітник
Ví dụ
“Nhà giáo Ưu tú”
Excellent Educator
“Nhà giáo Nhân dân”
People's Educator
“Ngày Nhà giáo Việt Nam”
Vietnamese Teacher's Day
“Ngày Nhà giáo Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free