HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà giáo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ zaːw˧˦]

Định nghĩa

Người làm nghề dạy học.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nhà giáo Ưu tú”

Excellent Educator

“Nhà giáo Nhân dân”

People's Educator

“Ngày Nhà giáo Việt Nam

Vietnamese Teacher's Day

“Ngày Nhà giáo Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free