Nghĩa của nhà giáo | Babel Free
[ɲaː˨˩ zaːw˧˦]Định nghĩa
Người làm nghề dạy học.
Từ tương đương
Català
educador
Ελληνικά
εκπαιδευτικός
English
Educator
فارسی
مؤدب
हिन्दी
शिक्षक
Magyar
pedagógus
Română
educatoare
Svenska
undervisare
Kiswahili
muelimishaji
Українська
просвітник
Ví dụ
“Nhà giáo Ưu tú”
Excellent Educator
“Nhà giáo Nhân dân”
People's Educator
“Ngày Nhà giáo Việt Nam”
Vietnamese Teacher's Day
“Ngày Nhà giáo Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free