HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà Hán | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ haːn˧˦]

Định nghĩa

the Han dynasty (206 BCE–220 CE)

historical

Từ tương đương

Bosanski han
Ελληνικά Χαν Χάνας
English Han
Suomi hän
Français Dynastie Han han han han
Hrvatski han
日本語 漢族 漢朝 漢民族
ភាសាខ្មែរ ហាន
한국어 한나라 한조 한족
Kurdî han han
Polski Han
Português Han
Српски han
ئۇيغۇرچە خەنزۇ خىتاي
Tiếng Việt han Hán tộc Hán triều

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà Hán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free