HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 漢 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Hán
  2. of or relating to China
  3. the Han dynasty (206 BCE–220 CE)
  4. chữ Nôm form of háng (“groin”)
  5. chữ Nôm form of hắn (“(archaic as a neutral pronoun in Northern and Southern dialects, familiar or informal in Central Vietnam) he/him; she/her”)

Từ tương đương

Bosanski han
Ελληνικά Χαν Χάνας
English Chinese Chinese Han han
Español chino chiño chino han han
Suomi hän
Français Dynastie Han han han han
Hrvatski han
日本語 漢族 漢朝 漢民族
ខ្មែរ ហាន
한국어 한나라 한조 한족
Kurdî han han
Polski Han
Português Han
Српски han
ئۇيغۇرچە خەنزۇ خىتاي
Tiếng Việt han Hán tộc Hán triều nhà Hán

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free