HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhà hàng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ɲaː˨˩ haːŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Nhà bán và phục vụ ăn uống.
  2. Nhà có dọn hàng để bán.
  3. Toàn bộ những người bán hàng.

Từ tương đương

English restaurant

Ví dụ

“Khách nhớ nhà hàng. (tục ngữ)”
“Nhà hàng chiều khách.”
“Nhà hàng nói thách, làm khách trả rẻ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhà hàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course