Meaning of nhà hàng | Babel Free
/[ɲaː˨˩ haːŋ˨˩]/Định nghĩa
- Nhà bán và phục vụ ăn uống.
- Nhà có dọn hàng để bán.
- Toàn bộ những người bán hàng.
Từ tương đương
English
restaurant
Ví dụ
“Khách nhớ nhà hàng. (tục ngữ)”
“Nhà hàng chiều khách.”
“Nhà hàng nói thách, làm khách trả rẻ. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.