HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà hát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ haːt̚˧˦]

Định nghĩa

Nơi chuyên dùng để biểu diễn các tiết mục văn nghệ.

Từ tương đương

Deutsch Bühne Haus Operationssaal Theater
Ελληνικά θέατρο
Español teatro
Français théâtre
हिन्दी अभिनय
Bahasa Indonesia teater tonil
Kurdî opera teater
Latina scaena
Polski teatr teatralny
Português teatro
Svenska teater
Türkçe tiyatro
Tiếng Việt hý viện

Ví dụ

“nhà hát opera”

an opera house

“Nhà hát nhân dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà hát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free