HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà giàu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɲa̤ː˨˩ za̤w˨˩

Định nghĩa

ý nói đến một gia đình giàu có

Từ tương đương

العربية غني
Беларуская багатыр багаце́й
Български богата́ш
Bosanski богаташ
Čeština boháč pracháč
Deutsch Geldsack
Esperanto burĝo riĉulo
Español forrado ricachón
Français richard richou
Hrvatski богаташ
Հայերեն փողատեր
Italiano riccone
日本語 金持ち 金満家
한국어 부자
Kurdî zengîn zengîn
Latina sacco
Malti għani sinjur
Nederlands rijkaard
Polski bogacz
Português burguês ricaço rico
Slovenčina boháč
Српски богаташ
Svenska knös
Türkçe zengin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà giàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free