HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguyên tử

Danh từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hoá học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh.

Từ tương đương

Englishatom
Españolátomo
中文
5 more languages
Bosanskiatom
Hrvatskiatom
Kurdîatom
Српскиatom
繁體中文

Ví dụ

“Nguyên tử oxi.”
“Hạt nhân nguyên tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free