Nghĩa của ngoa dụ | Babel Free
ŋwaː˧˧ zṵʔ˨˩Định nghĩa
Hình thức biểu đạt làm nổi bật một ý bằng từ hay câu có nghĩa mạnh hơn nhiều.
Ví dụ
“Nói "răng bàn cuốc" để nói đến răng to là dùng một ngoa dụ.”
“Nguyễn Du biểu thị tính ngang tàng của Từ Hải bằng ngoa dụ:”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free