Meaning of ngoặc đơn | Babel Free
/[ŋwak̚˧˨ʔ ʔɗəːn˧˧]/Định nghĩa
- Dấu () đặt trong câu để giải thích thêm một từ hoặc một ý.
- . Dấu nói trên, tách rời một biểu thức đại số, và cho thấy là phải làm cùng một phép tính với toàn bộ biểu thức.
Từ tương đương
English
Parenthesis
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.