HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngon

Tính từ CEFR A2 Common
[ŋɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán.
  2. Ngủ say và yên giấc, đem lại cảm giác dễ chịu cho cơ thể.

Từ tương đương

29 more languages

Ví dụ

“Món ăn ngon.”
“Rượu ngon.”
“Gạo ngon cơm.”
“Ngủ ngon.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free