HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

neptuni

Danh từ CEFR B1
[nɛp̚˧˦ tu˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

neptunium

Từ tương đương

EnglishNeptunium
Españolneptunio
Françaisneptunium
40 more languages
Afrikaansneptunium
Българскинептуний
Catalàneptuni
Češtinaneptunium
Cymraegneptwniwm
DeutschNeptunium
Ελληνικάποσειδώνιο
Esperantoneptunio
Galegoneptunio
Íslenskaneptúnín
Italianonettunio
ქართულინეპტუნიუმი
한국어넵투늄
Latinaneptunium
LëtzebuergeschNeptunium
LietuviųNeptūnas
Latviešuneptūnijs
Македонскинептуниум
Bahasa Melayuneptunium
Nederlandsneptunium
PolskiNeptun
Românăneptuniu
Slovenčinaneptúnium
Slovenščinaneptunij
ShqipNeptun
СрпскиNeptunneptunij
Svenskaneptunium
Türkçeneptünyum
Українськанептуній

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem neptuni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free