HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của neptuni | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[nɛp̚˧˦ tu˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

neptunium

Từ tương đương

Afrikaans neptunium
Български нептуний
Bosanski Neptun neptunij
Català neptuni
Čeština neptunium
Cymraeg neptwniwm
Deutsch Neptunium
Ελληνικά ποσειδώνιο
English Neptunium
Esperanto neptunio
Español neptunio
Eesti neptuunium
Suomi neptunium
Français neptunium
Galego neptunio
Hrvatski Neptun neptunij
Magyar neptúnium
Հայերեն նեպտունիում
Íslenska neptúnín
Italiano nettunio
日本語 ネプツニウム
ქართული ნეპტუნიუმი
한국어 넵투늄
Latina neptunium
Lëtzebuergesch Neptunium
Lietuvių Neptūnas
Latviešu neptūnijs
Македонски нептуниум
Bahasa Melayu neptunium
Nederlands neptunium
Polski Neptun
Português neptúnio netúnio
Română neptuniu
Slovenčina neptúnium
Slovenščina neptunij
Shqip Neptun
Српски Neptun neptunij
Svenska neptunium
Türkçe neptünyum
Українська нептуній

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem neptuni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free