HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nóc

Danh từ CEFR B1 Frequent
[nawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Thuyền nhỏ.
  2. Chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái.
  3. Chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong.
  4. Phần ở trên cao nhất của vật gì cao.
  5. Phần bài tổ tôm hay tài bàn để chung cho cả làng bốc.
  6. Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, xưa bọn vua quan vẫn dùng để tra tấn.

Từ tương đương

8 more languages
Bosanskinoć
DeutschHausdach
Hrvatskinoć
日本語屋上
한국어옥상옥탑
Русскийкрыша
Српскиnoć

Ví dụ

“nọc ong/rắn”

bee/hornet/snake venom

“lấy nọc rắn”

to milk a snake

“Nóc tủ.”
“Nóc chạn.”
“Bốc nọc.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free