HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nếp tẻ

Danh từ CEFR B2
nep˧˥ tɛ̰˧˩˧

Định nghĩa

Việc phải trái, hay dở, được thua.

Ví dụ

“Chưa biết nếp tẻ thế nào đã vội nổi nóng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nếp tẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free