Nghĩa của nóng tính | Babel Free
[nawŋ͡m˧˦ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
عصبي
Ελληνικά
αψίκορος
עברית
מהיר חימה
日本語
短気
Latina
cerebrosus
Polski
gorącokrwisty
ไทย
ฉุนเฉียว
Українська
запальний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free