HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nóng tính | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[nawŋ͡m˧˦ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

hot-tempered; quick-tempered

Từ tương đương

العربية عصبي
Bosanski prgav пргав
Ελληνικά αψίκορος
עברית מהיר חימה
Hrvatski prgav пргав
Italiano iracondo stizzoso
日本語 短気
Latina cerebrosus
Српски prgav пргав
Українська запальний
Tiếng Việt ngộ nóng nóng nảy

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nóng tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free