Nghĩa của nòng trơn | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
glatløbet
Deutsch
glätt
English
Smoothbore
Suomi
sileäputkinen
Polski
gładkolufowy
Português
de alma lisa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free