HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nông trường | Babel Free

Noun CEFR B2
/[nəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Nông trường quốc doanh (nói tắt)
  2. Tổ chức lớn kinh doanh nông nghiệp của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Từ tương đương

English farm

Ví dụ

“Nông trường cà phê.”
“Công nhân nông trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nông trường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course