HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nông trường quốc doanh | Babel Free

Noun CEFR C2

Định nghĩa

Cơ sở sản xuất nông nghiệp thuộc chế độ sở hữu toàn dân, do nhà nước tổ chức và trực tiếp quản lý.

Từ tương đương

English Sovkhoz

Ví dụ

“Nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất đai tại các nông trường quốc doanh.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nông trường quốc doanh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course