Nghĩa của nôốc | Babel Free
[nok̚˧˦]Ví dụ
“Tún ni lên nôốc ngắm kiểng.”
Enjoy the beautiful scenery on the ship tonight.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free