HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Nông Văn Vân | Babel Free

Noun CEFR C1
/nəwŋ˧˧ van˧˧ vən˧˧/

Định nghĩa

Tù trưởng người Tày, tri châu Bảo Lạc (Cao Bằng), liên kết với các tri châu chống lại triều Nguyễn. Khởi nghĩa bùng nổ ngày 2-7-1833, Nông Văn Vân tự xưng là "tiết chế thượng tướng quân" lập đại bản doanh ở Bảo Lạc, được nhiều tù trưởng và nhân dân các tộc trong vùng hưởng ứng. Nghĩa quân nhanh chóng mở rộng hoạt động đánh chiếm các tỉnh thành miền núi phía Bắc. Vua Minh Mạng phải phái quan quân đàn áp. Ngày 11-3-1835 quân triều đình phóng hoả đốt khu rừng Thẩm Bát, nơi ẩn náu của Nông Văn Vân và nghĩa quân. Khởi nghĩa bị dập tắt.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Nông Văn Vân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course