HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của money order | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ˈmə.ni.ˈɔr.dɜː

Định nghĩa

Ngân phiếu, ngân phiếu phổ thông: phiếu gửi tiền qua bưu điện. Chứng thư tiền tệ này có thể mua tại ngân hàng, bưu điện, tiệm bán tạp hóa. Ngân phiếu phổ thông khác ngân phiếu (chi phiếu hay séc) ở chỗ tính riêng tư của nó giảm nhẹ, có thể mua mà không cần chứng mình tiểu sử tín dụng.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem money order được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free