Nghĩa của móng chân | Babel Free
[mawŋ͡m˧˦ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
tånegl
Ελληνικά
νύχι
English
Toenail
Eesti
varbaküüs
ʻŌlelo Hawaiʻi
maiʻao
Íslenska
tánögl
Italiano
unghia del piede
日本語
爪
한국어
발톱
Latina
unguis
Lëtzebuergesch
Zéiwennol
ລາວ
ເລັບຕີນ
Te Reo Māori
maikuku
Македонски
нокт
မြန်မာဘာသာ
ခြေသည်း
Nederlands
teennagel
Polski
paznokieć
Português
unha do pé
Русский
ноготь
Svenska
tånagel
తెలుగు
కాలిగోరు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free