HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

móng chân

Danh từ CEFR B2
[mawŋ͡m˧˦ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

toenail

Từ tương đương

25 more languages
Dansktånegl
Ελληνικάνύχι
Galegouñaunlla
ʻŌlelo Hawaiʻimaiʻao
Íslenskatánögl
日本語
한국어발톱
Latinaunguis
LëtzebuergeschZéiwennol
Te Reo Māorimaikuku
Македонскинокт
မြန်မာခြေသည်း
Nederlandsteennagel
Portuguêsunha do pé
Русскийноготь
Svenskatånagel
తెలుగుకాలిగోరు
繁體中文腳趾甲趾甲

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem móng chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free