HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mông Cổ

Danh từ CEFR B2
[məwŋ͡m˧˧ ko˧˩]

Định nghĩa

Một quốc gia nội lục thuộc khu vực Đông Á.

Từ tương đương

EspañolMongolia
FrançaisMongolie
28 more languages
العربيةمنغوليا
ČeštinaMongolsko
DeutschMongolei
ΕλληνικάΜογγολία
हिन्दीमंगोलिया
Bahasa IndonesiaMongolia
ItalianoMongolia
LatviešuMongolija
NederlandsMongolië
PolskiMongolia
PortuguêsMongólia
РусскийМонголия
SvenskaMongoliet
TürkçeMoğolistan
УкраїнськаМонголія
Tiếng Việt蒙古
繁體中文蒙古

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mông Cổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free