Nghĩa của 蒙古 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
منغوليا
Čeština
Mongolsko
Deutsch
Mongolei
Ελληνικά
Μογγολία
English
Mongolia
Español
Mongolia
Suomi
Mongolia
Français
Mongolie
עברית
מונגוליה
हिन्दी
मंगोलिया
Bahasa Indonesia
Mongolia
Italiano
Mongolia
Kurdî
Mogolistan
Latviešu
Mongolija
Nederlands
Mongolië
Polski
Mongolia
Português
Mongólia
Русский
Монголия
Svenska
Mongoliet
ไทย
มองโกเลีย
Türkçe
Moğolistan
Українська
Монголія
Tiếng Việt
Mông Cổ
ZH-TW
蒙古
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free