HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 蒙古 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Mông Cổ:
  2. Mongolia (a country in East Asia)
  3. Mongolia (a Mongolian-speaking geographic region in East Asia, including the country of Mongolia (Outer Mongolia), the autonomous region of Inner Mongolia in China, and sometimes also Buryatia, Tuva and the Altai Republic in Russia)

Từ tương đương

العربية منغوليا
Čeština Mongolsko
Deutsch Mongolei
Ελληνικά Μογγολία
English Mongolia
Español Mongolia
Suomi Mongolia
Français Mongolie
עברית מונגוליה
हिन्दी मंगोलिया
Bahasa Indonesia Mongolia
Italiano Mongolia
한국어 蒙古 몽고 몽골
Kurdî Mogolistan
Latviešu Mongolija
Nederlands Mongolië
Polski Mongolia
Português Mongólia
Русский Монголия
Svenska Mongoliet
Türkçe Moğolistan
Українська Монголія
Tiếng Việt Mông Cổ
中文 蒙古 蒙古國
ZH-TW 蒙古

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 蒙古 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free