蒙古
Định nghĩa
Từ tương đương
28 more languages
العربيةمنغوليا
ČeštinaMongolsko
DeutschMongolei
ΕλληνικάΜογγολία
SuomiMongolia
עבריתמונגוליה
हिन्दीमंगोलिया
Bahasa IndonesiaMongolia
ItalianoMongolia
KurdîMogolistan
LatviešuMongolija
NederlandsMongolië
PolskiMongolia
PortuguêsMongólia
РусскийМонголия
SvenskaMongoliet
ไทยมองโกเลีย
TürkçeMoğolistan
УкраїнськаМонголія
Tiếng ViệtMông Cổ
繁體中文蒙古
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free