HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

蒙古

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Mông Cổ:
  2. Mongolia (a country in East Asia)
  3. Mongolia (a Mongolian-speaking geographic region in East Asia, including the country of Mongolia (Outer Mongolia), the autonomous region of Inner Mongolia in China, and sometimes also Buryatia, Tuva and the Altai Republic in Russia)

Từ tương đương

EnglishMongolia
EspañolMongolia
FrançaisMongolie
28 more languages
العربيةمنغوليا
ČeštinaMongolsko
DeutschMongolei
ΕλληνικάΜογγολία
हिन्दीमंगोलिया
Bahasa IndonesiaMongolia
ItalianoMongolia
LatviešuMongolija
NederlandsMongolië
PolskiMongolia
PortuguêsMongólia
РусскийМонголия
SvenskaMongoliet
TürkçeMoğolistan
УкраїнськаМонголія
Tiếng ViệtMông Cổ
繁體中文蒙古

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 蒙古 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free