HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mo nang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɔ˧˧ naːŋ˧˧]

Định nghĩa

Lớp bẹ ôm bên ngoài của măng tre. Khi măng tre lớn lên phát triển thành cây tre thì các bẹ này tách dần ra khỏi thân và khô. Các bẹ tre khô này được gọi là mo nang. Mo nang này có thể dùng làm quạt và một số công dụng khác. Mo của cây cau không gọi là mo nang.

Ví dụ

“2016, Tạ Duy Anh, "Những vắt cơm nắm một thời của mẹ (Mom's kneaded rice-balls of bygone time)" Báo Giao Thông (Transportation and Traffic Newspaper)”

My Mom stayed up the whole night long. She washed the uncooked rice which she then cooked; she waited until it was just freshly cooked before beginning to knead it. Her tools were an areca spathe, a clean piece of cotton clothe, and a basin of boiled-then-cooled water. The fragrant freshly-cooked rice's heat made Mom hiss out of pain and its thin mist blurred her image. The areca spathe suddenly became strangely pliant when heated, curling, opening, mysteriously changing in her hands.

“Người ta thu hoạch măng tre vào mùa xuân khi chồi nhú khỏi mặt đất cao 15-20cm. Lột mo nang, rửa sạch, thường dùng tươi.”

People often gather bamboo shoots in spring when the shoots have sprung up 15-20-cm-high from the ground. They are stripped of their culm sheaths, washed clean, and often used fresh.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mo nang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free