HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mỏ ngoại sinh | Babel Free

Noun CEFR C1
/mɔ̰˧˩˧ ŋwa̰ːʔj˨˩ sïŋ˧˧/

Định nghĩa

Loại mỏ được thành tạo trong quá trình địa chất ở trên mặt đất, nghĩa là có sự tham gia của nước trên mặt, nước thổ nhưỡng, của không khí và vi sinh vật.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mỏ ngoại sinh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course