Nghĩa của mỏ pecmatit | Babel Free
mɔ̰˧˩˧ pɛk˧˧ maː˧˧ tit˧˥Định nghĩa
Các thành tạo đá macma xâm nhập hạt lớn ở dạng mạch, thấu kính, ổ, dạng cột, bướu, v.v.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free