HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mô phân sinh | Babel Free

Noun CEFR C1
/mo˧˧ fən˧˧ sïŋ˧˧/

Định nghĩa

Mô được hình thành từ những tế bào có khả năng phân chia tích cực, lâu dài không xác định. Gồm rất nhiều tế bào nhỏ nhưng đều chứa đầy tế bào chất và không có không bào, lạp thể tập trung ở gần nhân, dưới dạng cấu trúc nhỏ, không phân hoá nhưng phân chia liên tục.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mô phân sinh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course