HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mở rào

Danh từ CEFR B2
mə̰ː˧˩˧ za̤ːw˨˩

Định nghĩa

Múa trong đám cưới của dân tộc Khơ Me ở Nam Bộ. Theo phong tục Khơ Me, cổng nhà gái được rào kín (ý nói cô dâu con nhà nền nếp). Họ nhà trai sang xin đón dâu, maha (ông mối) cầm con dao múa trước cổng động tác loan dao, chặt, chém, vv.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mở rào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free