HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mỏ scacnơ

Danh từ CEFR B2
mɔ̰˧˩˧ sə̤ː˧˧ kaːk˧˧ nəː˧˧

Định nghĩa

Nhóm mỏ được thành tạo trong quá trình scacnơ hoá, cũng có trường hợp [nằm ngoài thể đá đó ở dưới đới tiếp xúc giữa đá xâm nhập axit, trung tính (granit, granođiorit) với đá cacbonat. Thân khoáng nằm trong hoặc ở rìa thể đá. Các khoáng vật quặng thường đi kèm với piroxen, granat là các khoáng vật tạo đá scacnơ chủ yếu.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỏ scacnơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free