HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mơ ta

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Portuguêsume
中文
8 more languages
Bosanskiume
Hrvatskiume
日本語うめ実梅梅の実
Српскиume
Kiswahilimzambarau
Tiếng Việtmợmơ mai
繁體中文

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mơ ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free