HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mô ten | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mo˧˧ tɛn˧˧]

Định nghĩa

motel

Từ tương đương

العربية مُوتِيل
Čeština motel
Cymraeg motél
Deutsch Motel
Ελληνικά μοτέλ
English Motel
Esperanto motelo
Español motel
Suomi motelli
Français motel
Gaeilge óstán
ខ្មែរ ម៉ូតែល
한국어 모텔 여관
Kurdî motêl
Македонски мотел
မြန်မာဘာသာ မိုတယ်
Nederlands motel
Polski motel motelowy
Svenska motell
ไทย โมเต็ล
Türkçe konakça motel
中文 汽車旅館

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô ten được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free