HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mỏ than | Babel Free

Noun CEFR B2
/mɔ̰˧˩˧ tʰaːn˧˧/

Định nghĩa

Là đơn vị không gian chứa than, có cấu trúc tương đối đồng nhất, tập trung các trầm tích chứa than có quan hệ tương đối chặt chẽ, tương đồng về hình thái, nguồn gốc, cấu trúc - kiến tạo, điều kiện kỹ thuật khai thác và đặc điểm kinh tế địa chất mỏ.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mỏ than used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course