Nghĩa của mo rát | Babel Free
mɔ˧˧ zaːt˧˥Định nghĩa
Bản in thử, dùng để chữa các lỗi khi xếp chữ.
Từ tương đương
Français
morasse
Ví dụ
“Sửa mo rát bài báo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free