HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mo rát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mɔ˧˧ zaːt˧˥

Định nghĩa

Bản in thử, dùng để chữa các lỗi khi xếp chữ.

Từ tương đương

Français morasse

Ví dụ

“Sửa mo rát bài báo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mo rát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free