HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mỏ nhiệt dịch | Babel Free

Noun CEFR C1
/mɔ̰˧˩˧ ɲiə̰ʔt˨˩ zḭ̈ʔk˨˩/

Định nghĩa

Các mỏ khoáng trực tiếp kết đọng từ dung dịch quặng nhiệt dịch - dung dịch khí - nước nóng chứa các tổ phần kim loại, tách ra từ lò mắc ma trong quá trình kết tinh và nguội lạnh của các khối mắc ma xâm nhập.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mỏ nhiệt dịch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course