HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của me Tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɛ˧˧ təj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người đàn bà Việt nam lấy chồng Pháp thời Pháp thuộc.
  2. Cây hoa phượng.

Ví dụ

“Thời Pháp thuộc, "me tây" là từ miệt thị người đàn bà lấy chồng tây hoặc "đào mỏ" tây. Thế kỷ 21, từ này chỉ bất cứ ai, nam hay nữ mà cuồng tây. Họ không biết gạn đục khơi trong, thấy tây làm gì thì đòi Việt cũng phải học theo cho văn minh.”

During the French colonial period, "me Tây" was a derogatory term referring to a woman who has married a Western husband or "gold dug" the Westerners. In the 21st cent., this term refers to anybody, women and men alike, who craves the West. These people can't discern between right or wrong, they entice the Viets to do whatever the West does and consider it civilized.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem me Tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free