HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mặt phải | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ma̰ʔt˨˩ fa̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

Mặt được trình bày ra ngoài của một vật.

Từ tương đương

Български лице
Bosanski лице
Català Anvers
Čeština líc
Deutsch Avers Bildseite Kopf Vorderseite
Ελληνικά εμπροσθότυπος
English Obverse
Español anverso
Français avers face
Hrvatski лице
한국어 앞면
Kurdî lîç lîç
Nederlands voorkant voorzijde
Português anverso oposto
Српски лице
Українська аверс
Tiếng Việt phái

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặt phải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free