HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mặt phải

Danh từ CEFR B2
ma̰ʔt˨˩ fa̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

Mặt được trình bày ra ngoài của một vật.

Từ tương đương

EnglishObverse
Españolanverso
Françaisaversface
17 more languages
Българскилице
Bosanskiлице
CatalàAnvers
Češtinalíc
Hrvatskiлице
한국어앞면
Kurdîlîç
Portuguêsanversooposto
Српскилице
Українськааверс
Tiếng Việtphái

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặt phải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free