HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mặt phẳng nghiêng | Babel Free

Noun CEFR C1
/ma̰ʔt˨˩ fa̰ŋ˧˩˧ ŋiəŋ˧˧/

Định nghĩa

Máy thường, làm bằng một mặt phẳng đặt dốc, dùng để kéo một vật lên cao bằng một lực nhỏ hơn trọng lượng của vật.

Từ tương đương

English inclined plane

Ví dụ

“Kéo khối bê tông qua mặt phẳng nghiêng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mặt phẳng nghiêng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course