HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mặt phẳng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[mat̚˧˨ʔ faŋ˧˩]/

Định nghĩa

  1. Bề mặt không có chỗ lồi lõm, cao thấp khác nhau.
  2. Mặt chứa hoàn toàn một đường thẳng khi chứa hai điểm khác nhau của nó.

Ví dụ

“Mặt phẳng của sân vận động.”
“Qua ba điểm không thẳng hàng có một mặt phẳng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mặt phẳng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course