Nghĩa của mặt phấn | Babel Free
ma̰ʔt˨˩ fən˧˥Định nghĩa
Mặt trát phấn, ý thân phận người con gái.
Ví dụ
“Chị em mặt phấn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free