HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mặc gia

Danh từ CEFR B2
[mak̚˧˨ʔ zaː˧˧]

Định nghĩa

Tên thanh gươm quý được đúc cùng với thanh Can Tương. Xem Can Tương.

Từ tương đương

EnglishMohism
Españolmoísmo
8 more languages
Catalàmoïsme
Suomimohismi
Italianomoismo
日本語墨家
한국어묵가
Nederlandsmohisme
Portuguêsmoísmo
Tiếng ViệtMặc giáo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mặc gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free