HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mặc gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mak̚˧˨ʔ zaː˧˧]

Định nghĩa

Tên thanh gươm quý được đúc cùng với thanh Can Tương. Xem Can Tương.

Từ tương đương

Català moïsme
English Mohism
Español moísmo
Suomi mohismi
Français mohisme moïsme
Italiano moismo
日本語 墨家
한국어 묵가
Nederlands mohisme
Português moísmo
Tiếng Việt Mặc giáo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mặc gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free