HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mặc giáo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mak̚˧˨ʔ zaːw˧˦]

Định nghĩa

Mohism

Từ tương đương

Català moïsme
English Mohism
Español moísmo
Suomi mohismi
Français mohisme moïsme
Italiano moismo
日本語 墨家
한국어 묵가
Nederlands mohisme
Português moísmo
Tiếng Việt Mặc gia

Ví dụ

“Nhưng vì Khổng-giáo có phần cao-minh hơn và lại thích-hợp với tính-tình người Tàu, cho nên mới chiếm được cái địa-vị độc-tôn, mà Mặc-giáo thì phải tiêu-ma đi mất.”

But Confucianism is at times more conscious and also better suited to the Chinese temperament, which is why it gained supremacy where Mohism was reduced to nothing.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mặc giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free