HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mắc ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mak̚˧˦ maː˧˧]

Định nghĩa

magma

Từ tương đương

Bosanski lava magma лава магма
Čeština magma
Deutsch Magma
Ελληνικά μάγμα
English Magma
Esperanto magmo
Español magma
Suomi magma
Français magma
Galego magma
हिन्दी मैग्मा
Hrvatski lava magma лава магма
Հայերեն մագմա
Íslenska bergkvika
Italiano magma
日本語 マグマ 岩漿
ខ្មែរ ម៉ាក់ម៉ា
한국어 마그마
Kurdî magma
Македонски магма
Монгол магма
Bahasa Melayu magma
Nederlands magma
Polski magma magmowy
Português grupoide lava magma
Русский лава магма
Српски lava magma лава магма
Türkçe magma
Українська магма

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắc ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free