HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mắc ma

Danh từ CEFR B2
[mak̚˧˦ maː˧˧]

Định nghĩa

magma

Từ tương đương

EnglishMagma
Españolmagma
Françaismagma
29 more languages
Češtinamagma
DeutschMagma
Ελληνικάμάγμα
Esperantomagmo
Suomimagma
Galegomagma
हिन्दीमैग्मा
Հայերենմագմա
Íslenskabergkvika
Italianomagma
ភាសាខ្មែរម៉ាក់ម៉ា
한국어마그마
Kurdîmagma
Македонскимагма
Монголмагма
Bahasa Melayumagma
Nederlandsmagma
Русскийлавамагма
Српскиlavamagmaлавамагма
Türkçemagma
Українськамагма

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắc ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free