Nghĩa của mắc nợ | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
in the red
Español
en números rojos
Suomi
pakkanen
Français
dans le rouge
Italiano
essere al verde
日本語
赤字
한국어
적자
Português
no vermelho
Русский
в долга́х
ไทย
เป็นหนี้
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free